Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "giam cầm" (1)

giam cầm
Tiếng Anh Động từimprison, hold captive
Từ vựng của tôi
Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
The kidnapper held the victim captive for several days.

swap_horiz Từ liên quan "giam cầm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "giam cầm" (1)

Kẻ bắt cóc đã giam cầm nạn nhân trong nhiều ngày.
The kidnapper held the victim captive for several days.